사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "xứng đáng" (1)

xứng đáng
영어 형용사worthy, deserving, worthwhile
내 단어장
Nỗ lực của mình là hoàn toàn xứng đáng.
My efforts are entirely worthwhile.

swap_horiz 관련 단어 "xứng đáng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "xứng đáng" (4)

Anh ấy được coi là người kế thừa xứng đáng.
He is considered a worthy successor.
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
He received a well-deserved reward for his efforts.
Nỗ lực của mình là hoàn toàn xứng đáng.
My efforts are entirely worthwhile.
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
Everyone deserves to be treated fairly.